> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://hifunnel.gitbook.io/hifunnel-help-center/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://hifunnel.gitbook.io/hifunnel-help-center/documentation/documentation-vi/khach-hang-and-danh-ba/manage-your-contacts/defining-contacts-tab-filters.md).

# Định nghĩa Bộ lọc Khách hàng

Tìm hiểu chi tiết từng Bộ lọc trong tab Contacts giúp bạn thu hẹp danh sách và tạo tập khách hàng (Segments).

### Bộ lọc trong Tab Contacts là gì? <a href="#what-are-contacts-filters" id="what-are-contacts-filters"></a>

Tab **Contacts** hoạt động như một hệ thống **Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)** chuyên sâu tích hợp sẵn trong Hifunnel.

[Xem thêm tổng quan về Tab Contacts.](https://github.com/hifunnel-org/hifunnel-help-center/tree/main/vi/documentation/contacts/contacts-tab-overview.md)

Trên Hifunnel, toàn bộ học viên và khách hàng được lưu trữ tập trung trong **một danh sách thống nhất**, giúp bạn dễ dàng xem, truy cập và quản lý tài khoản ở một nơi duy nhất.

Với tab Contacts, bạn có thể:

* Quản lý danh sách liên hệ hiện có.
* Thêm khách hàng/học viên mới vào hệ thống.
* Phân loại danh sách bằng **Bộ lọc** và **Tập khách hàng (Segments)**.

#### Bộ lọc và Tập khách hàng (Segments)

**Bộ lọc** giúp bạn thu hẹp danh sách theo các tiêu chí cụ thể (như thời gian mua hàng, khóa học đang sở hữu, trạng thái email).

**Tập khách hàng (Segments)** cho phép bạn lưu các bộ lọc này thành danh sách động tự động cập nhật.

#### Cấu trúc một Bộ lọc

Khi tạo một bộ lọc, bạn sẽ xác định 3 thành phần:

* **Category (Danh mục)**: Loại dữ liệu muốn lọc (ví dụ: Marketing Status, Products, Offers, Tags).
* **Condition (Điều kiện)**: Quy tắc logic áp dụng (ví dụ: *Has*, *Does not have*, *Owns*, *Is equal to*).
* **Value (Giá trị)**: Tham số cụ thể cho điều kiện (ví dụ: tên khóa học *Khóa Học K01*).

#### Cách áp dụng Bộ lọc

{% stepper %}
{% step %}

#### Bước 1: Mở Tab Contacts

Từ Dashboard Hifunnel, chọn **Contacts**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Bước 2: Bấm Filters

Bấm nút **Filters** ở thanh phía trên danh sách.
{% endstep %}

{% step %}

#### Bước 3: Chọn tiêu chí

Chọn lần lượt **Category**, **Condition**, và **Value** tương ứng.
{% endstep %}
{% endstepper %}

***

### Chi tiết các Bộ lọc trong Tab Contacts <a href="#contacts-filters-list" id="contacts-filters-list"></a>

Bạn có thể lọc danh sách theo 5 nhóm danh mục chính:

1. [Contact (Thời gian tham gia)](#contacts)
2. [Product (Sản phẩm sở hữu)](#products)
3. [Offer (Gói bán đã mua)](#offers)
4. [Tags (Thẻ phân loại)](#tags)
5. [Marketing Status (Trạng thái nhận email)](#marketing-status)

***

### 1. Bộ lọc Contact (Thời gian tham gia) <a href="#contacts" id="contacts"></a>

Lọc khách hàng dựa trên thời điểm tài khoản được tạo hoặc nhập vào hệ thống.

#### Điều kiện (Condition):

* **Contact was added**: Khách hàng được thêm vào trong khoảng thời gian.
* **Contact was not added**: Khách hàng không được thêm vào trong khoảng thời gian.

#### Mốc giá trị (Value):

* 7 ngày gần nhất (7 Days)
* 15 ngày (15 Days)
* 30 ngày (30 Days)
* 60 ngày (60 Days)
* 90 ngày (90 Days)
* 365 ngày (365 Days)

***

### 2. Bộ lọc Product (Sản phẩm sở hữu) <a href="#products" id="products"></a>

Lọc danh sách học viên dựa trên việc họ có quyền truy cập vào khóa học cụ thể hay không.

#### Điều kiện (Condition):

* **Has**: Đang sở hữu sản phẩm.
* **Does not have**: Không sở hữu sản phẩm.

#### Giá trị (Value): Chọn một hoặc nhiều **Product** cụ thể.

***

### 3. Bộ lọc Offer (Gói bán đã mua) <a href="#offers" id="offers"></a>

Lọc danh sách khách hàng dựa trên gói Offer mà họ đã thanh toán hoặc được cấp quyền.

#### Điều kiện (Condition):

* **Owns**: Đã mua/sở hữu Offer.
* **Does not own**: Chưa mua/sở hữu Offer.

#### Giá trị (Value): Chọn một hoặc nhiều **Offer** cụ thể.

***

### 4. Bộ lọc Tags (Thẻ phân loại) <a href="#tags" id="tags"></a>

Lọc danh sách dựa trên các nhãn Tag tùy chỉnh đã được gắn cho hồ sơ.

#### Điều kiện (Condition):

* **Has any**: Có chứa bất kỳ thẻ nào trong danh sách.
* **Has all**: Phải chứa tất cả các thẻ đã chọn.
* **Does not have**: Không chứa các thẻ đã chọn.

#### Giá trị (Value): Chọn các **Tag** tương ứng.

***

### 5. Bộ lọc Marketing Status (Trạng thái Email Marketing) <a href="#marketing-status" id="marketing-status"></a>

Lọc khách hàng dựa trên phản hồi và trạng thái đăng ký nhận email tin tức.

#### Điều kiện (Condition):

* **Subscribed**: Đã đăng ký nhận email marketing.
* **Hard bounced**: Email bị trả về do địa chỉ email không tồn tại.
* **Marked spam**: Khách hàng bấm báo cáo Spam.
* **Manually unsubscribed**: Admin hủy đăng ký nhận email thủ công.
* **Unsubscribed**: Khách hàng tự bấm nút Unsubscribe dưới chân email.
* **Opted out**: Từ chối nhận mail.
* **Never subscribed**: Chưa từng đăng ký nhận email marketing.

[Xem thêm chi tiết giải thích trạng thái email.](https://github.com/hifunnel-org/hifunnel-help-center/tree/main/vi/documentation/contacts/what-does-the-subscription-status-mean.md)

#### Mốc giá trị (Value):

* 7 ngày, 15 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, hoặc Tất cả thời gian (All time).
